Bài 20 · HSK 4
Phong cảnh trên đường
路上的风景
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
加油站jiā*yóu*zhàntrạm xăng航班háng*bānchuyến bay推迟tuī*chíhoãn lại高速公路gāo*sù gōng*lùđường cao tốc登机牌dēng*jī*páithẻ lên máy bay首都shǒu*dūthủ đô旅行lǚ*xíngdu lịch怪guàikhá là可怜kě*liánđáng thương对面duì*miànđối diện烤鸭kǎo yāvịt quay祝贺zhù*hèchúc mừng合格hé*géđạt yêu cầu干杯gān*bēicạn ly民族mín*zúdân tộc打扮dǎ*banăn diện笑话xiào*huatrò cười; truyện cười存cúntồn tại钥匙yào*shichìa khóa究竟jiū*jìngrốt cuộc棵kēcây汤tāngcanh, súp对话duì*huàđối thoại普通话pǔ*tōng*huàtiếng phổ thông小吃xiǎo*chīđồ ăn nhẹ收拾shōu*shidọn dẹp出发chū*fākhởi hành辣làcay香xiāngthơm酸suānchua