Nghĩa tiếng Việt
hương, mùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
香 trong giáp cốt là chữ hội ý: 黍 (kê — ngũ cốc nếp) + 口 (miệng) — kê dùng ủ rượu, mùi thơm xộc vào miệng. Trong tiểu triện, 口 biến thành 甘 (ngọt); nay tự dạng giản thành 禾 (lúa) + 日.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiāng/thơm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hương' nghĩa là 'thơm, mùi hương'. Nhớ: 禾 (lúa) ở trên + 日 (ngày/mặt trời) ở dưới — lúa chín dưới nắng dậy 'hương' thơm ngào ngạt.
Gương Hán-Việt
Chữ 香 (Hương) cực kỳ quen: 'hương thơm', 'hương vị', 'hương liệu', 'hương khói', 'hương hoa', 'nhang hương'. Cũng là tên người: 'Hương'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 香 mở khoá nhóm từ về mùi thơm và gia vị: 香味, 香料, 香水, 香烟, 香蕉, 香港.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 香 trong giáp cốt văn là chữ hội ý (ic): {{Han compound|黍|口|ls=ic|t1=glutinous millet|t2=mouth}} — kê nếp + miệng. Toàn chữ có lẽ chỉ việc dùng kê lên men làm rượu để uống và tế lễ. Trong tiểu triện, 口 đổi thành 甘 (ngọt). Tự dạng hiện đại 香 cách điệu thành 禾 + 日.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个菜很香。
Món này rất thơm.
- 我喜欢香蕉。
Tôi thích chuối.
- 她身上有香水味。
Trên người cô ấy có mùi nước hoa.
- 我去过香港。
Tôi đã từng đến Hồng Kông.
- 妈妈做的饭真香。
Cơm mẹ nấu thật thơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.