Bài 19 · HSK 4
Hương vị cuộc sống
生活的味道
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
学期xué*qīhọc kỳ出生chū*shēngsinh ra性别xìng*biégiới tính道歉dào*qiànxin lỗi打印dǎ*yìnin复印fù*yìnsao chép饺子jiǎo*zihá cảo刀dāodao破pòvỡ脱tuōcởi理发lǐ*fàcắt tóc包子bāo*zibánh bao零钱líng*qiántiền lẻ打招呼dǎ zhāo*huchào hỏi戴dàiđeo眼镜yǎn*jìngkính mắt舞蹈wǔ*dǎonhảy múa; điệu nhảy国籍guó*jíquốc tịch抬táinâng, nhấc lên胳膊gē*bocẳng tay转zhuǎnxoay quanh租zūthuê吵chǎoồn ào厨房chú*fángnhà bếp房东fáng*dōngchủ nhà占线zhàn*xiànđường dây bận功夫gōng*fukỹ năng乒乓球pīng*pāng*qiúbóng bàn羽毛球yǔ*máo*qiúcầu lông场chǎngmột từ dùng đo lường cho trò chơi, trận đấu thể thao, cảnh禁止jìn*zhǐcấm座位zuò*wèichỗ ngồi