Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu để thông báo đường dây điện thoại đang bận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiếm tuyến
Từng chữ
- 占chiếmchiếm đoạt của người khác
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đường dây bận
Câu ví dụ
- 我给他打电话,但电话一直占线。
Tôi gọi điện thoại cho anh ấy, nhưng máy luôn bận.
- 为什么客服热线总是占线?
Tại sao đường dây nóng dịch vụ khách hàng luôn bận vậy?
- 如果占线,请稍后再拨。
Nếu đường dây bận, xin vui lòng gọi lại sau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.