Nghĩa tiếng Việt
chiếm đoạt của người khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
占 = ⺊ (bốc, vết nứt bói) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý (ls=ic) — đọc lời tiên đoán từ vết nứt bốc giáp. Nghĩa gốc 'bói toán'; phái sinh khi đọc zhàn = 'chiếm lĩnh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhàn/chiếm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêm" (cũng đọc 'chiếm'): ⺊ (bốc) + 口 (miệng) — miệng đọc quẻ bói; phát sinh nghĩa 'chiếm' giữ; nhớ 占有 (chiếm hữu), 占领 (chiếm lĩnh), 占线 (đường bận).
Gương Hán-Việt
'chiêm' trong 'chiêm bao', 'chiêm tinh', 'chiêm bốc'; 'chiếm' (biến âm) trong 'chiếm hữu', 'chiếm đóng'
Mở khoá kiến thức
Biết 占 là mở 占线, 占据, 占有, 占领, 占卜, 占用 — nhóm động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 占 là chữ hội ý: 卜 (bói toán, vết nứt) ghép với 口 (miệng) — đọc lời tiên đoán từ vết nứt bốc giáp. Khi đọc zhān (chiêm), nghĩa là 'bói, xem'; khi đọc zhàn (chiếm), nghĩa là 'chiếm lĩnh, chiếm cứ' — phái sinh muộn hơn, có thể qua quá trình 'bói nơi cát địa rồi chiếm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我打电话给他,可是占线。
Tôi gọi điện cho anh ấy nhưng máy bận.
- 学习占了我大部分时间。
Việc học chiếm phần lớn thời gian của tôi.
- 他们占领了那座城市。
Họ đã chiếm thành phố đó.
- 古人用龟壳来占卜。
Người xưa dùng mai rùa để bói toán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.