Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả nghĩa quân sự (chiếm đóng lãnh thổ) và nghĩa kinh doanh/trừu tượng (chiếm thị phần, chiếm thời gian). Mạnh hơn 占 đơn thuần.
Câu ví dụ
- 敌军占据了山顶阵地
Quân địch đã chiếm giữ trận địa trên đỉnh núi
- 这家公司占据了市场的一半份额
Công ty này chiếm giữ một nửa thị phần
- 书桌上的东西占据了太多空间
Đồ vật trên bàn học chiếm quá nhiều không gian
- 工作占据了他大部分的时间
Công việc chiếm phần lớn thời gian của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 占据市场
chiếm lĩnh thị trường
- 占据优势
chiếm ưu thế
- 占据主导地位
chiếm vị trí chủ đạo
- 占据空间
chiếm không gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.