Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa占领 thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cạnh tranh (chiếm lĩnh thị trường). Phân biệt với 占据 (chiếm giữ, kiểm soát) và 占有 (chiếm hữu — sở hữu).
Câu ví dụ
- 敌军占领了这座城市
Quân địch đã chiếm đóng thành phố này
- 他们成功占领了制高点
Họ đã thành công chiếm lĩnh điểm cao
- 这家公司占领了市场的大部分份额
Công ty này đã chiếm lĩnh phần lớn thị phần
- 运动员们占领了领奖台的三个位置
Các vận động viên đã chiếm trọn ba vị trí trên bục khen thưởng
Kết hợp thường gặp
- 占领市场
chiếm lĩnh thị trường
- 占领阵地
chiếm đóng trận địa
- 军事占领
chiếm đóng quân sự
- 占领高地
chiếm lĩnh cao điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.