Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ thị trường, vị trí thuận lợi hoặc thời cơ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thưởng, thảng, sảng chiếm
Từng chữ
- 抢thưởng, thảng, sảngthuyền đi ngược gió
- 占chiếmchiếm đoạt của người khác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh doanh (chiếm thị trường), quân sự (chiếm địa điểm), hoặc cạnh tranh nói chung.
Câu ví dụ
- 他们抢占了我的市场份额
Họ đã chiếm thị phần của tôi
- 我们要抢占先机
Chúng ta cần giành lợi thế trước
- 敌人抢占了这个高地
Địch đã chiếm cao điểm này
- 别让他抢占风头
Đừng để anh ấy giành nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 抢占市场
chiếm thị trường
- 抢占先机
giành lợi thế trước
- 抢占高地
chiếm cao điểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.