Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh kinh doanh (chiếm thị trường), quân sự (chiếm địa điểm), hoặc cạnh tranh nói chung.
Câu ví dụ
- 他们抢占了我的市场份额
Họ đã chiếm thị phần của tôi
- 我们要抢占先机
Chúng ta cần giành lợi thế trước
- 敌人抢占了这个高地
Địch đã chiếm cao điểm này
- 别让他抢占风头
Đừng để anh ấy giành nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 抢占市场
chiếm thị trường
- 抢占先机
giành lợi thế trước
- 抢占高地
chiếm cao điểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.