Từ vựng tiếng Trung
qiǎng

Nghĩa tiếng Việt

thuyền đi ngược gió

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抢 là giản thể của 搶: 扌(Thủ, tay, biểu nghĩa) + 仓 (Thương, kho, biểu âm); chữ hình thanh. Tay giật lấy nhanh như mở kho — cướp giật.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiǎng/cướp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": tay (扌) đột vào kho (仓) mà lấy — thương, cướp, tranh giành.

Gương Hán-Việt

thương trong "thương kiếp" (cướp), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 抢 (thương) mở khoá: 抢劫 (cướp bóc), 抢救 (cứu hộ khẩn cấp), 抢占 (chiếm đoạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抢 là giản thể của 搶, được đơn giản hoá phần âm từ 倉 thành 仓. Dạng gốc 搶: 扌(tay) biểu nghĩa, 倉 biểu âm. Nghĩa gốc là đi nhanh, đâm vào. Mở rộng sang: cướp giật (tay nhanh), tranh giành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小偷抢走了她的包。xiǎotōu qiǎng zǒu le tā de bāo. thanh 3

    Tên trộm đã cướp mất túi xách của cô ấy.

  • 消防员抢救了被困的人。xiāofángyuán qiǎngjiù le bèi kùn de rén. thanh 1

    Lính cứu hỏa đã giải cứu người bị mắc kẹt.

  • 大家都在抢购打折商品。dàjiā dōu zài qiǎnggòu dǎzhé shāngpǐn. thanh 4

    Mọi người đều đang tranh mua hàng giảm giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiāng, nhưng 枪 là "thương" (súng, giáo), bộ 木 (gỗ)

  • gần âm qiáng/qiǎng, nghĩa là "mạnh, ép buộc", bộ 弓

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.