Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 抢 (cướp đơn giản), nhấn mạnh tính bạo lực. Phân biệt với 争夺 (zhēngduó — tranh giành, không nhất thiết bạo lực).
Câu ví dụ
- 他们抢夺了银行里的财物
Chúng đã cướp đoạt tài sản trong ngân hàng
- 双方抢夺地盘,冲突不断
Hai bên tranh giành lãnh địa, xung đột không ngừng
- 禁止抢夺他人财物
Cấm cướp đoạt tài sản của người khác
- 历史上各国为资源互相抢夺
Trong lịch sử các nước tranh nhau cướp đoạt tài nguyên
Kết hợp thường gặp
- 抢夺财物
cướp đoạt tài sản
- 抢夺地盘
tranh cướp lãnh địa
- 抢夺资源
cướp giật tài nguyên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.