Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp là người hoặc tài sản bị cướp đoạt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thưởng, thảng, sảng kiếp
Từng chữ
- 抢thưởng, thảng, sảngthuyền đi ngược gió
- 劫kiếpăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 昨天晚上那家银行发生了抢劫案。
Tối hôm qua ngân hàng đó đã xảy ra vụ cướp.
- 抢劫他人财物是严重的违法犯罪。
Cướp đoạt tài sản của người khác là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
- 他在回家的路上被歹徒抢劫了。
Anh ấy đã bị kẻ xấu cướp trên đường về nhà.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.