Nghĩa tiếng Việt
ăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劫 = 去 (Khứ, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh); chữ hình thanh. Bộ 力 chỉ việc dùng vũ lực; bộ 去 cho âm jié/kiếp. Nghĩa là cướp bóc, kiếp nạn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jié/cướp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiếp": 力 (sức mạnh) + 去 (ra đi) — dùng vũ lực cướp đoạt rồi bỏ đi, đó là một cơn kiếp nạn.
Gương Hán-Việt
"kiếp" trong "kiếp nạn", "thập kiếp" (trải qua muôn kiếp), "cướp kiếp"
Mở khoá kiến thức
Biết 劫 (kiếp) giúp nhận ra: 劫持 (cướp, bắt cóc), 劫难 (kiếp nạn), 抢劫 (cướp), 劫机 (không tặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 劫 là chữ hình thanh: bộ 力 (lực, sức mạnh/vũ lực) biểu nghĩa — hành động cưỡng đoạt bằng vũ lực; bộ 去 (khứ) biểu âm jié. Có dạng đại triện. Nghĩa gốc là cướp đoạt, bức ép; trong Phật giáo 劫 còn chỉ một kiếp (kalpa), kỳ vũ trụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在路上遭到了抢劫。
Anh ấy bị cướp trên đường.
- 劫机是严重的犯罪行为。
Không tặc là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
- 他们经历了很多劫难。
Họ đã trải qua rất nhiều kiếp nạn.
- 劫持人质是不可接受的。
Bắt con tin là điều không thể chấp nhận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.