Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

ăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劫 = 去 (Khứ, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh); chữ hình thanh. Bộ 力 chỉ việc dùng vũ lực; bộ 去 cho âm jié/kiếp. Nghĩa là cướp bóc, kiếp nạn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jié/cướp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiếp": 力 (sức mạnh) + 去 (ra đi) — dùng vũ lực cướp đoạt rồi bỏ đi, đó là một cơn kiếp nạn.

Gương Hán-Việt

"kiếp" trong "kiếp nạn", "thập kiếp" (trải qua muôn kiếp), "cướp kiếp"

Mở khoá kiến thức

Biết 劫 (kiếp) giúp nhận ra: 劫持 (cướp, bắt cóc), 劫难 (kiếp nạn), 抢劫 (cướp), 劫机 (không tặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劫 bigseal 1
Đại triện

Chữ 劫 là chữ hình thanh: bộ 力 (lực, sức mạnh/vũ lực) biểu nghĩa — hành động cưỡng đoạt bằng vũ lực; bộ 去 (khứ) biểu âm jié. Có dạng đại triện. Nghĩa gốc là cướp đoạt, bức ép; trong Phật giáo 劫 còn chỉ một kiếp (kalpa), kỳ vũ trụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在路上遭到了抢劫。Tā zài lùshàng zāodào le qiǎngjié. thanh 1

    Anh ấy bị cướp trên đường.

  • 劫机是严重的犯罪行为。Jié jī shì yánzhòng de fànzuì xíngwéi. thanh 2

    Không tặc là hành vi phạm tội nghiêm trọng.

  • 他们经历了很多劫难。Tāmen jīnglì le hěn duō jiénàn. thanh 1

    Họ đã trải qua rất nhiều kiếp nạn.

  • 劫持人质是不可接受的。Jiéchí rénzhì shì bùkě jiēshòu de. thanh 2

    Bắt con tin là điều không thể chấp nhận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, nghĩa tiết/đốt, dễ nhầm

  • cùng âm jié, nghĩa kết/buộc, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.