Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hành vi hoặc làm danh từ chỉ hoạt động bói toán
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiêm bốc
Từng chữ
- 占chiêmchiếm đoạt của người khác
- 卜bốcbói xem tốt xấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBói toán trong văn hóa TQ cổ (dùng mai rùa, thẻ bài). Hán-Việt 'chiêm bộ' (hiện dùng trong ngữ cảnh văn hóa/tôn giáo).
Câu ví dụ
- 古代常用占卜预测未来
Cổ xưa thường dùng bói toán tiên tri tương lai
- 去庙里占卜
đền chùa xem bói
- 占卜结果
kết quả xem bói
- 用龟甲占卜
dùng mai rùa bói toán
Kết hợp thường gặp
- 占卜术
nghệ thuật bói toán
- 占卜师
người bói toán
- 占卜未来
bói toán tương lai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.