Từ vựng tiếng Trung
qīn*zhàn

Nghĩa tiếng Việt

Xâm chiếm, chiếm đoạt trái phép; lấn lấy lãnh thổ, tài sản hoặc quyền lợi của người khác bằng vũ lực hoặc thủ đoạn. Xâm-chiếm (侵占): 侵 xâm lấn + 占 chiếm giữ.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (bói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự, ngoại giao; nặng nề và tiêu cực hơn 占用 (zhànyòng — chiếm dụng, có thể hợp pháp).

Câu ví dụ

  • 他国军队侵占了该地区Tā guó jūnduì qīnzhàn le gāi dìqū thanh 1

    Quân đội nước ngoài đã xâm chiếm khu vực đó

  • 不得侵占他人财产Bùdé qīnzhàn tārén cáichǎn thanh 4

    Không được xâm chiếm tài sản của người khác

  • 侵占公款是严重的犯罪行为Qīnzhàn gōngkuǎn shì yánzhòng de fànzuì xíngwéi thanh 1

    Chiếm đoạt công quỹ là hành vi phạm tội nghiêm trọng

  • 边境争端源于历史上的侵占行为Biānjìng zhēngduān yuányú lìshǐ shàng de qīnzhàn xíngwéi thanh 1

    Tranh chấp biên giới bắt nguồn từ hành vi xâm chiếm trong lịch sử

Kết hợp thường gặp

  • 侵占土地qīnzhàn tǔdì thanh 1

    xâm chiếm đất đai

  • 侵占财产qīnzhàn cáichǎn thanh 1

    chiếm đoạt tài sản

  • 非法侵占fēifǎ qīnzhàn thanh 1

    xâm chiếm bất hợp pháp

  • 侵占公款qīnzhàn gōngkuǎn thanh 1

    chiếm đoạt công quỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.