Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nhập, nhập tịch, thay đổi hoặc sở hữu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc tịch
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 籍tịchghi chép vào sổ, liệt kê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quốc tịch
Câu ví dụ
- 申请加入中国国籍需要符合一定的条件。
Xin nhập quốc tịch Trung Quốc cần phải đáp ứng những điều kiện nhất định.
- 请在表格中填写您的姓名、年龄和国籍。
Vui lòng điền họ tên, tuổi và quốc tịch của bạn vào biểu mẫu.
- 无论国籍如何,人人都应该享有基本权利。
Bất kể quốc tịch như thế nào, mọi người đều nên được hưởng các quyền cơ bản.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.