Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quốc tịch
Câu ví dụ
- 这是国籍
Đây là quốc tịch
- 我喜欢国籍
Tôi thích 国籍
- 有国籍
Có 国籍
- 没有国籍
Không có 国籍
Kết hợp thường gặp
- 很国籍
很 国籍
- 非常国籍
非常 国籍
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.