Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép vào sổ, liệt kê

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籍 = 竹 (Trúc, tre) + 耤 (Tịch, biểu âm). Chữ hình thanh: thẻ tre dùng để ghi chép sổ sách — nghĩa 'sổ sách, sách, hộ tịch, quốc tịch'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tịch': thẻ tre (竹) ghi lại tên tuổi — đó là 'tịch', là sổ hộ tịch, quốc tịch.

Gương Hán-Việt

'Tịch' trong hộ tịch, quốc tịch, sổ tịch, thư tịch; cùng âm Hán-Việt với 'tịch' (席, chiếu).

Mở khoá kiến thức

Biết 籍 mở khóa 国籍 (quốc tịch), 书籍 (thư tịch / sách), 籍贯 (tịch quán / nơi sinh), 外籍 (ngoại tịch), 祖籍 (tổ tịch / quê quán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 籍 là chữ hình thanh: 竹 biểu nghĩa (thẻ tre), 耤 biểu âm. Nghĩa gốc 'sổ ghi chép trên thẻ tre'; mở rộng thành 'sách, hộ tịch, quốc tịch'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你的国籍是什么?nǐ de guójí shì shénme? thanh 3

    Quốc tịch của bạn là gì?

  • 图书馆有很多书籍。túshūguǎn yǒu hěn duō shūjí. thanh 2

    Thư viện có rất nhiều sách.

  • 请填写你的籍贯。qǐng tiánxiě nǐ de jíguàn. thanh 3

    Vui lòng điền nơi sinh của bạn.

  • 他是外籍员工。tā shì wàijí yuángōng. thanh 1

    Anh ấy là nhân viên nước ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 藉 = 艹 + 耤, 籍 = 竹 + 耤 — cùng 耤; 藉 là 'tịch' (mượn), 籍 là 'tịch' (sổ)

  • cùng Hán-Việt 'tịch'; 席 là 'chiếu', 籍 là 'sổ'

  • 藉/借

    借 và 籍 đều liên quan 'tích/tịch'; 借 là 'mượn', 籍 là 'sổ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.