Bài 15 · HSK 4
Nghệ thuật giáo dục con cái
教育孩子的艺术
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
弹钢琴tán gāng*qínchơi piano棒bàngtuyệt vời孙子sūn*zicháu trai寒假hán*jiàkỳ nghỉ đông父亲fù*qīncha闹钟nào*zhōngđồng hồ báo thức响xiǎngphát ra âm thanh, kêu醒xǐngtỉnh giấc赶gǎnvội vàng, lái xe, đuổi kịp厕所cè*suǒnhà vệ sinh批评pī*píngphê bình弄nònglàm管理guǎn*lǐquản lý打针dǎ*zhēntiêm护士hù*shiy tá表扬biǎo*yángkhen ngợi千万qiān*wànnhất định怀疑huái*yínghi ngờ故意gù*yìcố ý敲qiāogõ整理zhěng*lǐsắp xếp合适hé*shìphù hợp骗piànlừa儿童ér*tóngtrẻ em假jiǎgiả; giả mạo; giả vờ左右zuǒ*yòukhoảng懒lǎnlười biếng笨bènngốc粗心cū*xīncẩu thả骄傲jiāo'àotự hào害羞hài*xiūxấu hổ