Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "cá"

Âm cá

Âm ca

哥

cagē

anh trai

HSK 2
咖

cakā

cà (trong 咖啡 cà phê, 咖喱 cà ri)

HSK 2

Từ có chữ 咖

喀

cakā

tiếng nôn oẹ

嘎

cagā

két (tiếng kêu ngắn và vang)

咔

cakā

(xem: ca ky 咔嘰,咔叽)

旮

cagā

(xem: ca lạp 旮旯)

尕

cagǎ

nhỏ; bé; nhỏ bé

胩

cakǎ

các-bin a-min

钆

cagá

nguyên tố gađolini, Gd

尜

cagá

cái ''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra); vật giống cái ''cá''

Âm cà

袈

càjiā

(xem: ca sa 袈裟)

Âm cả

哿

cảgě

dễ chịu

Luyện viết các chữ âm "cá"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết