Chữ Hán âm Hán Việt "cá"
Âm cá
Âm ca
Âm cà
袈
càjiā
(xem: ca sa 袈裟)
Âm cả
哿
cảgě
dễ chịu
Luyện viết các chữ âm "cá"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viếtcàjiā
(xem: ca sa 袈裟)
cảgě
dễ chịu
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết