Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dễ chịu

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哿 có bộ 口 (khẩu: miệng) và 可 (khả: có thể/được). Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận rõ ràng. Nghĩa là 'xuất sắc, chấp nhận được, khen ngợi'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cả": miệng (口) nói 'được, cả rồi' — khen ngợi, chấp thuận; như tiếng Việt 'cả' dùng trong tên các cụ già được kính trọng.

Gương Hán-Việt

cả (哿) ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; thuật ngữ văn học cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 哿 (cả) giúp đọc Kinh Thi và thơ văn cổ điển chữ Hán về cung cách khen ngợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哿 seal 1
Tiểu triện

哿 nghĩa là tốt, xuất sắc, chấp nhận được. Thấy trong Kinh Thi: 哿矣富人,哀此惸獨 (người giàu thì qua được; thương thay kẻ cô đơn). Wiktionary không phân tích cấu trúc chữ viết. Chỉ còn thấy trong tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哿矣富人,哀此惸獨。gě yǐ fùrén, āi cǐ qióng dú. thanh 3

    Người giàu thì vượt qua được; thương thay kẻ cô đơn không nơi nương tựa.

  • 古詩中「哿」表示讚美之意。gǔ shī zhōng 'gě' biǎoshì zànměi zhī yì. thanh 3

    Trong thơ cổ, 哿 biểu thị ý khen ngợi.

  • 此舉甚哿,眾人稱道。cǐ jǔ shèn gě, zhòng rén chēngdào. thanh 3

    Việc làm này thật tốt đẹp, mọi người đều khen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần trong 哿; 可 nghĩa là được/có thể, 哿 là khen ngợi/tốt

  • đồng âm gē, cùng bộ 口; 哥 nghĩa là anh trai, 哿 nghĩa là tốt/khen

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.