Nghĩa tiếng Việt
dễ chịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哿 có bộ 口 (khẩu: miệng) và 可 (khả: có thể/được). Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận rõ ràng. Nghĩa là 'xuất sắc, chấp nhận được, khen ngợi'.
Hán-Việt: cả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cả": miệng (口) nói 'được, cả rồi' — khen ngợi, chấp thuận; như tiếng Việt 'cả' dùng trong tên các cụ già được kính trọng.
Gương Hán-Việt
cả (哿) ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; thuật ngữ văn học cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 哿 (cả) giúp đọc Kinh Thi và thơ văn cổ điển chữ Hán về cung cách khen ngợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哿 nghĩa là tốt, xuất sắc, chấp nhận được. Thấy trong Kinh Thi: 哿矣富人,哀此惸獨 (người giàu thì qua được; thương thay kẻ cô đơn). Wiktionary không phân tích cấu trúc chữ viết. Chỉ còn thấy trong tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 哿矣富人,哀此惸獨。
Người giàu thì vượt qua được; thương thay kẻ cô đơn không nơi nương tựa.
- 古詩中「哿」表示讚美之意。
Trong thơ cổ, 哿 biểu thị ý khen ngợi.
- 此舉甚哿,眾人稱道。
Việc làm này thật tốt đẹp, mọi người đều khen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.