Nghĩa tiếng Việt
(xem: ca lạp 旮旯)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旮 thuộc bộ 日 (nhật). Chữ chỉ dùng trong từ 旮旯 (ca lạp) — nghĩa góc khuất, xó tối. Không có nguồn glyph-origin, chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: ca
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ca": bộ 日 (nhật, mặt trời) — nơi mà ánh mặt trời không chiếu tới, là góc khuất 旮旯.
Gương Hán-Việt
ca — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong từ 旮旯
Mở khoá kiến thức
Biết 旮 mở khoá từ phương ngữ Bắc Kinh 旮旯 (gā lá) — góc khuất, xó xỉnh, thường dùng trong văn học dân gian.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 旮. Chữ thuộc bộ 日 (nhật). Chỉ dùng trong từ 旮旯 (gā lá) — góc khuất, xó xỉnh, nơi tối tăm hẻo lánh. Đây là chữ tạo muộn, phương ngữ Bắc Kinh, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 别把东西塞在旮旯里。
Đừng nhét đồ vào xó góc.
- 他喜欢躲在旮旯里看书。
Anh ta thích trốn vào một góc khuất để đọc sách.
- 旮旯处堆满了杂物。
Góc khuất chất đầy đồ tạp nham.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.