Nghĩa tiếng Việt
các-bin a-min
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胩 là chữ hiện đại thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt/cơ thể), dùng để phiên âm tên hoá học. Không có phân tích thành phần truyền thống vì đây là chữ tạo gần đây để ghi tên hợp chất carbylamine trong tiếng Trung. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Hán-Việt: các
Mẹo nhớ
Hán-Việt "các" (carbylamine): bộ 月 (hữu cơ/thể xác) + âm kǎ — chữ Hán hiện đại dùng trong hoá học để ghi tên hợp chất carbylamine.
Gương Hán-Việt
các trong thuật ngữ hoá học — ít xuất hiện trong văn học thông thường
Mở khoá kiến thức
Biết 胩 giúp đọc hiểu tên hợp chất hoá học hữu cơ trong văn bản khoa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胩 là chữ Hán hiện đại tạo ra để phiên âm hợp chất carbylamine (các-bin amin, R-NC). Bộ 月/肉 (nhục) chỉ liên quan đến hữu cơ, âm kǎ phỏng theo âm 'car' trong carbylamine. Chữ tạo muộn, không có trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胩是一类有机化合物。
Carbylamine là một loại hợp chất hữu cơ.
- 化学家研究了多种胩的性质。
Các nhà hoá học đã nghiên cứu tính chất của nhiều loại carbylamine.
- 这个实验涉及胩的合成。
Thí nghiệm này liên quan đến việc tổng hợp carbylamine.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.