Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố gađolini, Gd
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钆 là chữ tạo hiện đại để phiên dịch tên nguyên tố gadolinium (Gd) sang Hán tự. Bộ 金 (kim) biểu nghĩa kim loại; phần còn lại biểu âm. Wiktionary không có mục. Chữ tạo muộn, không có hình chữ cổ.
Hán-Việt: cát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'ga': bộ Kim (金) + phần biểu âm — nguyên tố gadolinium, ký hiệu Gd, số 64, dùng trong MRI và vật liệu từ tính.
Gương Hán-Việt
'ga' trong 'gadolinium' — thuật ngữ khoa học hiện đại
Mở khoá kiến thức
钆 chủ yếu dùng trong hóa học và bảng tuần hoàn tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钆 là chữ Hán hiện đại được tạo ra để dịch tên nguyên tố gadolinium (Gd, số nguyên tử 64) — nguyên tố đất hiếm được phát hiện năm 1880. Chữ tạo muộn, không có giáp cốt văn hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钆是一种稀土元素。
Gadolinium là một nguyên tố đất hiếm.
- 钆常用于核磁共振造影剂。
Gadolinium thường được dùng làm chất cản quang MRI.
- 钆的原子序数是六十四。
Số nguyên tử của gadolinium là 64.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.