Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ; bé; nhỏ bé

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尕 là chữ hội ý: 乃 (Nãi, vú/sữa mẹ) + 小 (Tiểu, nhỏ) — đứa trẻ còn bú mẹ = nhỏ bé. Chữ hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có đọc chuẩn: vú mẹ (乃) + nhỏ (小) — đứa bé còn bú = cái gì rất nhỏ bé.

Gương Hán-Việt

cáp (cáp) — tên địa danh vùng tây bắc Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 尕 giúp đọc địa danh tây bắc Trung Quốc như 尕海 (hồ nhỏ), 尕日根.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 尕 là chữ hội ý gồm 乃 (vú, sữa mẹ) và 小 (nhỏ) — hình ảnh đứa trẻ còn bú mẹ, tức rất nhỏ. Dùng chủ yếu trong tên địa danh vùng Thanh Hải/Cam Túc và trong tiếng Tạng-Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尕海是青海的一個小湖。Gǎ hǎi shì Qīnghǎi de yīgè xiǎo hú. thanh 3

    Cáp Hải là một hồ nhỏ ở Thanh Hải.

  • 尕娃是西北人對小孩的暱稱。Gǎ wá shì xīběi rén duì xiǎohái de nìchēng. thanh 3

    Cáp Oa là biệt danh gọi trẻ nhỏ ở tây bắc Trung Quốc.

  • 尕字在西北方言中常用。Gǎ zì zài xīběi fāngyán zhōng cháng yòng. thanh 3

    Chữ 尕 thường dùng trong phương ngữ tây bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 尢/尸, âm gần (gǎ vs gà), dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.