Nghĩa tiếng Việt
cổ trước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颈 là giản thể của 頸: 页 (Hiệt) biểu nghĩa — đầu người; 𢀖 (biến thể của 巠) biểu âm. Nghĩa: cổ, phần nối đầu với thân.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảnh": đầu 页 trên cổ kinh 𢀖 — phần cảnh cổ nối đầu với thân.
Gương Hán-Việt
"cảnh" trong "kinh cảnh" (颈椎)
Mở khoá kiến thức
Biết 颈 (cảnh) mở khoá: 颈椎 (đốt sống cổ), 瓶颈 (điểm nghẽn), 颈部 (vùng cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颈 là giản thể của 頸. Wiktionary ghi rút gọn 巠 thành 𢀖. 頸 nguyên là hình thanh: 頁 (đầu, biểu nghĩa) + 巠 (biểu âm). Nghĩa gốc: cổ phần trước. Mở rộng: đốt sống cổ (颈椎), điểm nghẽn (瓶颈).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 长时间低头会伤到颈椎。
Cúi đầu lâu sẽ gây hại cho đốt sống cổ.
- 这是发展的瓶颈问题。
Đây là vấn đề điểm nghẽn trong phát triển.
- 她戴了一条漂亮的颈链。
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền cổ đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.