Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong y học hoặc đời sống để chỉ bộ phận cơ thể, hay đi kèm với từ bệnh lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh chùy
Từng chữ
- 颈cảnhcổ trước
- 椎chùyxương sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng y học, chỉ phần cột sống ở vùng cổ.
Câu ví dụ
- 长时间看电脑伤颈椎。
Xem máy tính lâu hại đốt sống cổ.
- 医生检查我的颈椎。
Bác sĩ kiểm tra đốt sống cổ của tôi.
- 颈椎病需要治疗。
Bệnh đốt sống cổ cần điều trị.
Kết hợp thường gặp
- 颈椎病
- 保护颈椎
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.