Từ vựng tiếng Trung
jǐng*bù

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh bộ — vùng cổ, bộ phận cổ; từ y học và giải phẫu chỉ phần cổ nối đầu với thân.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

11 nét

Bộ: (gò đất, đồi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ y học và học thuật; trong giao tiếp thông thường dùng 脖子 (脖子 — cái cổ) thay vì 颈部; 颈部 thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.

Câu ví dụ

  • 颈部受伤需要及时治疗。Jǐngbù shòushāng xūyào jíshí zhìliáo. thanh 3

    Chấn thương vùng cổ cần điều trị kịp thời.

  • 医生检查了她的颈部。Yīshēng jiǎnchá le tā de jǐngbù. thanh 1

    Bác sĩ đã kiểm tra vùng cổ của cô ấy.

  • 颈部淋巴结肿大。Jǐngbù línbājié zhǒngdà. thanh 3

    Hạch bạch huyết vùng cổ sưng to.

  • 游泳可以锻炼颈部肌肉。Yóuyǒng kěyǐ duànliàn jǐngbù jīròu. thanh 2

    Bơi lội có thể rèn luyện cơ vùng cổ.

Kết hợp thường gặp

  • 颈部疼痛jǐngbù téngtòng thanh 3

    đau vùng cổ

  • 颈部肌肉jǐngbù jīròu thanh 3

    cơ vùng cổ

  • 颈部淋巴jǐngbù línbā thanh 3

    bạch huyết vùng cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.