Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ y học và học thuật; trong giao tiếp thông thường dùng 脖子 (脖子 — cái cổ) thay vì 颈部; 颈部 thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
Câu ví dụ
- 颈部受伤需要及时治疗。
Chấn thương vùng cổ cần điều trị kịp thời.
- 医生检查了她的颈部。
Bác sĩ đã kiểm tra vùng cổ của cô ấy.
- 颈部淋巴结肿大。
Hạch bạch huyết vùng cổ sưng to.
- 游泳可以锻炼颈部肌肉。
Bơi lội có thể rèn luyện cơ vùng cổ.
Kết hợp thường gặp
- 颈部疼痛
đau vùng cổ
- 颈部肌肉
cơ vùng cổ
- 颈部淋巴
bạch huyết vùng cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.