Nghĩa tiếng Việt
cổ
Âm Hán Việt
cảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 16 nét
頸 = 巠 (Kinh, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu); chữ hình thanh. Bộ 頁 chỉ vùng đầu cổ; 巠 cho âm đọc jǐng. Nghĩa: cổ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ bộ phận như cổ tử cung, cổ chai.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảnh": đầu (頁) thẳng trên kinh mạch (巠) — cái cổ nối đầu với thân.
Gương Hán-Việt
cảnh trong "cảnh truỳ" (颈椎, đốt sống cổ), "trường cảnh lộc" (长颈鹿)
Mở khoá kiến thức
Biết 頸/颈 mở khoá: 颈椎, 长颈鹿, 脖颈.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 巠 (kinh) biểu âm; 頁 (hiệt, đầu) biểu nghĩa. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: cổ (neck). Từ phổ biến: 颈椎 (đốt sống cổ), 长颈鹿 (hươu cao cổ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頸椎病是現代人的常見病。
Bệnh đốt sống cổ là bệnh phổ biến của người hiện đại.
- 長頸鹿的脖頸非常長。
Hươu cao cổ có cái cổ rất dài.
- 他的頭頸被扭傷了。
Cổ anh ta bị bong gân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.