Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词
yī依

Nghĩa tiếng Việt

giống, như; dựa vào, nương vào

Âm Hán Việt

y

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 依 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
8 nét

依 = 亻 (Nhân: người) + 衣 (Y, biểu âm); chữ hình thanh (psc).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Thường làm động từ chỉ sự nương tựa hoặc làm giới từ với nghĩa căn cứ vào, dựa theo.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yī/dựa theo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": người 亻 ẩn trong áo 衣 — nương theo lớp áo che chở, đó là 'y' (dựa vào, theo).

Gương Hán-Việt

y trong "dựa vào" 依靠, "vẫn như cũ" 依旧

Mở khoá kiến thức

Biết 依 mở khoá nhóm từ: 依靠, 依然, 依旧, 依据, 依赖.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

依 silk 1
Bạch thư
依 clerical 1
Lệ thư

Wiktionary chú 依 = 人 (亻) + 衣 (ls=psc, c1=s c2=p): 亻 cho nghĩa 'người', 衣 cho âm yī. Nghĩa gốc 'người ẩn dưới áo, dựa vào', mở rộng thành 'dựa vào, theo, nương tựa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她tā thanh 1依yī thanh 1靠kào thanh 4父fù thanh 4母mǔ thanh 3生shēng thanh 1活huó. thanh 2。

    Cô ấy sống dựa vào bố mẹ.

  • 他tā thanh 1依yī thanh 1然rán thanh 2爱ài thanh 4着zhe thanh 5她tā. thanh 1。

    Anh ấy vẫn yêu cô ấy.

  • 请qǐng thanh 3依yī thanh 1据jù thanh 4规guī thanh 1定dìng thanh 4办bàn thanh 4理lǐ. thanh 3。

    Hãy làm theo quy định.

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5太tài thanh 4依yī thanh 1赖lài thanh 4手shǒu thanh 3机jī thanh 1了le. thanh 5。

    Trẻ con quá lệ thuộc vào điện thoại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衣

    là phần biểu âm; viết thiếu 亻 thành 衣

  • 你

    cùng bộ 亻, hình dạng gần

  • 伙

    cùng bộ 亻, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.