Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, dùng cho mối quan hệ gắn bó, sống nhờ nhau.
Câu ví dụ
- 母子相依为命
Mẹ con dựa vào nhau để sống
- 他们相依为命度过了难关
Họ dựa vào nhau để vượt qua khó khăn
- 姐妹相依为命生活
Chị em dựa vào nhau để mưu sinh
- 在困难时相依为命很重要
Trong lúc khó khăn, việc dựa vào nhau rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 夫妻相依为命
vợ chồng dựa vào nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.