Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

vị trí

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

位 = 亻 (Nhân, người, biểu nghĩa) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Trong bia kim văn thời Tây Chu, chữ này thường được viết đơn giản chỉ bằng 立 (như trong 即位 - tức vị).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wèi/vị (từ để chỉ người kính trọng)

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị" = vị trí. Nhớ: 亻 (người) đang 立 (đứng) — nơi người đứng chính là 'vị', là vị trí của họ.

Gương Hán-Việt

'Vị' trong vị trí, địa vị, danh vị, đơn vị, học vị, các vị (kính trọng).

Mở khoá kiến thức

Biết 位 mở khoá 位置 (vị trí), 地位 (địa vị), 单位 (đơn vị), 学位 (học vị), 座位 (toạ vị - chỗ ngồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

位 seal 1
Tiểu triện
位 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 位 là chữ hình thanh ghép 人 (người, viết thành 亻, biểu nghĩa) với 立 (đứng, biểu âm). Trong các bia kim văn thời Tây Chu, từ vị này thường chỉ được viết bằng chữ 立 đơn lẻ trong các thành ngữ cố định như 即位 (lên ngôi). Nghĩa gốc là 'chỗ đứng của người', sau mở rộng thành 'vị trí, ngôi vị, địa vị'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请问,您的位置在哪里?qǐngwèn, nín de wèizhi zài nǎlǐ? thanh 3

    Xin hỏi, vị trí của ngài ở đâu?

  • 这位老师很好。zhè wèi lǎoshī hěn hǎo. thanh 4

    Vị giáo viên này rất tốt.

  • 你的座位在前面。nǐ de zuòwèi zài qiánmiàn. thanh 3

    Chỗ ngồi của bạn ở phía trước.

  • 他的地位很高。tā de dìwèi hěn gāo. thanh 1

    Địa vị của anh ấy rất cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 立 chính là phần biểu âm của 位; tự dạng có chung 立, dễ lẫn

  • tự dạng tương tự (bộ phụ trái + 立), dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.