Nghĩa tiếng Việt
tiền nong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钱 = 钅(bộ Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 戋 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 錢. Bộ kim cho biết nghĩa liên quan đến tiền đồng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qián/tiền
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tiền" — những đồng kim loại (钅) chính là "tiền"; đúng cả âm Hán-Việt lẫn nghĩa.
Gương Hán-Việt
"tiền" trong "tiền bạc", "kim tiền" (金钱)
Mở khoá kiến thức
Biết 钱 mở khoá "ví tiền" (钱包), "kiếm tiền" (赚钱), "tiền lẻ" (零钱).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 钱 là dạng giản thể của 錢, rút gọn bộ 釒thành 钅và 戔 thành 戋. Chữ là hình thanh ghép bộ kim (钅, kim loại) chỉ nghĩa với 戋 chỉ âm. Tiền xưa đúc bằng kim loại nên bộ kim chỉ nghĩa "tiền".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
- 我没有钱。
Tôi không có tiền.
- 他在赚钱。
Anh ấy đang kiếm tiền.
- 我的钱包在哪儿?
Ví tiền của tôi đâu rồi?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.