Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuàn*qián

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tiền

Âm Hán Việt

trám tiền

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để chỉ hoạt động kiếm tiền, có thể tách ra và chèn thêm số lượng từ ở giữa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trám tiền

Từng chữ

  • trámbán đồ giả; lường gạt
  • tiềntiền nong

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ việc kiếm tiền, thu lợi nhuận. Dùng trong kinh doanh.

Câu ví dụ

  • 努力赚钱Nǔlì zhuànqián thanh 3

    Nỗ lực kiếm tiền

  • 赚钱不容易Zhuànqián bù róngyì thanh 4

    Kiếm tiền không dễ

  • 做生意赚钱Zuò shēngyi zhuànqián thanh 4

    Làm business kiếm tiền

Kết hợp thường gặp

  • 赚钱的

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.