Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc kiếm tiền, thu lợi nhuận. Dùng trong kinh doanh.
Câu ví dụ
- 努力赚钱
Nỗ lực kiếm tiền
- 赚钱不容易
Kiếm tiền không dễ
- 做生意赚钱
Làm business kiếm tiền
Kết hợp thường gặp
- 赚钱的
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.