Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân nên không thể mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tránh, tranh tiền
Từng chữ
- 挣tránh, tranhcựa ra, thoát ra
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挣钱 (zhèng qián) nhấn mạnh nỗ lực, lao động để kiếm. Phân biệt: 赚钱 (zhuàn qián — kiếm lời, thường dùng cho kinh doanh), 挣钱 (zhèng qián — kiếm từ lao động trực tiếp). Lưu ý: 挣 có hai cách đọc: zhēng (vùng vẫy — 挣扎) và zhèng (kiếm tiền — 挣钱).
Câu ví dụ
- 他努力工作来挣钱养家
Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình
- 大学生可以做兼职来挣钱
Sinh viên đại học có thể làm thêm để kiếm tiền
- 挣钱不容易,要好好花
Kiếm tiền không dễ, phải chi tiêu cẩn thận
- 他靠卖手工艺品挣钱
Anh ấy kiếm tiền bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ
Kết hợp thường gặp
- 挣钱养家
kiếm tiền nuôi gia đình
- 挣大钱
kiếm nhiều tiền
- 挣辛苦钱
kiếm tiền vất vả
- 赚钱挣钱
kiếm tiền (hai từ đồng nghĩa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.