Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tiền bạc, của cải một cách tổng quát. Trang trọng hơn '钱', thường dùng trong văn viết hoặc câu thành ngữ.
Câu ví dụ
- 不要把钱财看得太重
Đừng coi trọng tiền bạc quá
- 他损失了大量钱财
Anh ấy mất mát nhiều tiền bạc
- 钱财是身外之物
Tiền bạc là vật bên ngoài (không quan trọng)
- 我们要保护好自己的钱财
Chúng ta cần bảo vệ tiền bạc của mình
Kết hợp thường gặp
- 钱财
tiền bạc
- 损失钱财
mất tiền
- 钱财安全
an toàn tiền bạc
- 大量钱财
nhiều tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.