Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jī积
積

Nghĩa tiếng Việt

chứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)

Âm Hán Việt

tích

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 积 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
禾
Số nét
10 nét

积 là dạng giản thể của 積, gồm 禾 (cây lúa, biểu nghĩa) + 只 (giản thể thay phần biểu âm 責). Lúa chất đống lên thành kho — nghĩa 'tích chứa, dồn lại'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự tích lũy hoặc làm danh từ trong toán học chỉ kết quả phép nhân.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jī/tích lũy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tích": lúa (禾) được dồn lại chỉ (只) thành một đống — đó là 'tích', tích trữ, tích lũy.

Gương Hán-Việt

'Tích' trong 'tích lũy', 'tích trữ', 'thể tích', 'diện tích', 'tích cực'.

Mở khoá kiến thức

Biết 积 mở khoá 积极 (tích cực), 积累 (tích lũy), 体积 (thể tích), 面积 (diện tích), 堆积 (đôi tích, chất đống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

积 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 积 là dạng giản thể của 積, được tạo bằng cách thay phần biểu âm 責 bằng 只 cho dễ viết. Chữ phồn thể 積 là chữ hình thanh: 禾 (cây lúa — biểu nghĩa: nông sản chất đống) + 責 (biểu âm). Nghĩa gốc 'chất lúa thành đống' phái sinh các nghĩa 'tích chứa, dồn lại, lâu dài, kết quả phép nhân (tích)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1工gōng thanh 1作zuò thanh 4很hěn thanh 3积jī thanh 1极jí. thanh 2。

    Anh ấy làm việc rất tích cực.

  • 学xué thanh 2语yǔ thanh 3言yán thanh 2要yào thanh 4慢màn thanh 4慢man thanh 5积jī thanh 1累lěi. thanh 3。

    Học ngôn ngữ phải tích luỹ từ từ.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5箱xiāng thanh 1子zi thanh 5的de thanh 5体tǐ thanh 3积jī thanh 1很hěn thanh 3大dà. thanh 4。

    Thể tích của chiếc thùng này rất lớn.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5房fáng thanh 2子zi thanh 5的de thanh 5面miàn thanh 4积jī thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1百bǎi thanh 3平píng thanh 2方fāng thanh 1米mǐ. thanh 3。

    Diện tích căn nhà này là 100 mét vuông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 织

    织 = 纟 + 只, cùng phần 只 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 职

    职 = 耳 + 只, cùng phần 只 bên phải, dễ nhầm bộ trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.