Từ vựng tiếng Trung
gōng*jī*jīn

Nghĩa tiếng Việt

Quỹ tích lũy công — khoản tiền đóng góp từ người lao động và người sử dụng lao động để mua nhà hoặc giải quyết phúc lợi. Ở Trung Quốc thường chỉ 住房公积金 (quỹ nhà ở).

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (vàng, kim loại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tên đầy đủ là 住房公积金; đây là chế độ phúc lợi lao động bắt buộc tại Trung Quốc đại lục, không có tương đương ở Đài Loan và Hồng Kông.

Câu ví dụ

  • 公司每月帮员工缴纳公积金。Gōngsī měiyuè bāng yuángōng jiǎonà gōngjījīn. thanh 1

    Công ty mỗi tháng đóng công tích kim cho nhân viên.

  • 他用公积金贷款买了一套房子。Tā yòng gōngjījīn dàikuǎn mǎi le yī tào fángzi. thanh 1

    Anh ta dùng vay từ quỹ tích lũy để mua một căn hộ.

  • 公积金可以用来支付房租。Gōngjījīn kěyǐ yòng lái zhīfù fángzū. thanh 1

    Quỹ tích lũy có thể dùng để trả tiền thuê nhà.

  • 离职后可以申请提取公积金。Lízhí hòu kěyǐ shēnqǐng tíqǔ gōngjījīn. thanh 2

    Sau khi nghỉ việc có thể nộp đơn rút quỹ tích lũy.

Kết hợp thường gặp

  • 住房公积金zhùfáng gōngjījīn thanh 4

    quỹ nhà ở (tên đầy đủ phổ biến nhất)

  • 缴纳公积金jiǎonà gōngjījīn thanh 3

    đóng quỹ tích lũy

  • 提取公积金tíqǔ gōngjījīn thanh 2

    rút quỹ tích lũy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.