Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên đầy đủ là 住房公积金; đây là chế độ phúc lợi lao động bắt buộc tại Trung Quốc đại lục, không có tương đương ở Đài Loan và Hồng Kông.
Câu ví dụ
- 公司每月帮员工缴纳公积金。
Công ty mỗi tháng đóng công tích kim cho nhân viên.
- 他用公积金贷款买了一套房子。
Anh ta dùng vay từ quỹ tích lũy để mua một căn hộ.
- 公积金可以用来支付房租。
Quỹ tích lũy có thể dùng để trả tiền thuê nhà.
- 离职后可以申请提取公积金。
Sau khi nghỉ việc có thể nộp đơn rút quỹ tích lũy.
Kết hợp thường gặp
- 住房公积金
quỹ nhà ở (tên đầy đủ phổ biến nhất)
- 缴纳公积金
đóng quỹ tích lũy
- 提取公积金
rút quỹ tích lũy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.