Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
jī*xù

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm

Âm Hán Việt

tích súc

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Khi là danh từ thường làm tân ngữ cho động từ 花光 (tiêu hết) hoặc 存 (gửi tiết kiệm)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tích súc

Từng chữ

  • tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
  • súctích, chứa, trữ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/danh từ chỉ tiết kiệm hoặc số tiền tiết kiệm được.

Câu ví dụ

  • 积蓄力量Jīxù lìliàng thanh 1

    Tiết sức mạnh

  • 积蓄钱财Jīxù cáiqián thanh 1

    Tiết kiệm tiền

  • 多年的积蓄Duōnián de jīxù thanh 1

    Tiết kiệm nhiều năm

Kết hợp thường gặp

  • 多年积蓄

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.