Nghĩa tiếng Việt
cửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Âm Hán Việt
quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 八
- Số nét
- 6 nét
关 (phồn thể 關) gốc là 門 (cửa) + 卝 (hai then gỗ cài cửa). Tự dạng giản thể 关 đã bỏ bộ 門, chỉ còn phần then cửa giản hóa thành 丷 trên 天. Bản gốc là hội ý/hình thanh; giản thể nay khó tách bộ rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ với nghĩa đóng cửa, tắt thiết bị hoặc liên quan đến việc gì.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'quan' trong 'quan bế', 'quan hàm' (đóng). Dùng cho đóng cửa, tắt thiết bị điện.
- /guān/tắt
- /guān/đóng
- /guān/liên hệ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'quan' là cửa ải/đóng: nhớ hai thanh then 丷 cài chặt cánh cửa — 'đóng cửa', cũng là 'cửa quan'.
Gương Hán-Việt
'quan' trong 'quan hệ', 'hải quan', 'quan ải'; khác 官 (quan lại).
Mở khoá kiến thức
Biết 关 mở khóa 'quan hệ', 'hải quan', 'liên quan' và động từ 'đóng' (关门, 关机).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, kim văn của 關 vẽ 門 (cửa) cộng 卝 (then cài bằng hai thanh gỗ), cả chữ biểu ý 'cửa được cài then'. 卝 cũng có thể kiêm vai trò biểu âm, dần thành chữ hình thanh 門+𢇅. Bản giản thể 关 lược bỏ bộ 門, chỉ giữ lại phần then cửa đã giản hóa. Nghĩa: đóng (cửa); cửa ải; liên quan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请关门。
Xin đóng cửa.
- 我们的关系很好。
Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
- 他关上窗户了。
Anh ấy đã đóng cửa sổ.
- 关门
Đóng cửa
- 关灯
Tắt đèn
- 关手机
Tắt điện thoại
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.