Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

cửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

关 (phồn thể 關) gốc là 門 (cửa) + 卝 (hai then gỗ cài cửa). Tự dạng giản thể 关 đã bỏ bộ 門, chỉ còn phần then cửa giản hóa thành 丷 trên 天. Bản gốc là hội ý/hình thanh; giản thể nay khó tách bộ rõ ràng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guān/tắt
  • /guān/đóng
  • /guān/liên hệ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'quan' là cửa ải/đóng: nhớ hai thanh then 丷 cài chặt cánh cửa — 'đóng cửa', cũng là 'cửa quan'.

Gương Hán-Việt

'quan' trong 'quan hệ', 'hải quan', 'quan ải'; khác 官 (quan lại).

Mở khoá kiến thức

Biết 关 mở khóa 'quan hệ', 'hải quan', 'liên quan' và động từ 'đóng' (关门, 关机).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

关 bronze 1关 bronze 2关 bronze 3关 bronze 4
Kim văn
关 liushutong 1关 liushutong 2关 liushutong 3关 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, kim văn của 關 vẽ 門 (cửa) cộng 卝 (then cài bằng hai thanh gỗ), cả chữ biểu ý 'cửa được cài then'. 卝 cũng có thể kiêm vai trò biểu âm, dần thành chữ hình thanh 門+𢇅. Bản giản thể 关 lược bỏ bộ 門, chỉ giữ lại phần then cửa đã giản hóa. Nghĩa: đóng (cửa); cửa ải; liên quan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请关门。qǐng guān mén. thanh 3

    Xin đóng cửa.

  • 我们的关系很好。wǒmen de guānxì hěn hǎo. thanh 3

    Quan hệ của chúng tôi rất tốt.

  • 他关上窗户了。tā guānshàng chuānghu le. thanh 1

    Anh ấy đã đóng cửa sổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên 丷 giống, bộ dưới khác (天 vs 王)

  • đều có phần 丷+天 dạng, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.