Từ vựng tiếng Trung
guān*diào

Nghĩa tiếng Việt

Tắt (thiết bị, đèn, âm thanh); đóng cửa (cơ sở kinh doanh). Hán-Việt: quan điệu — khẩu ngữ.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét ngang)

6 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

关掉 là khẩu ngữ, nhấn mạnh việc tắt hoàn toàn; có thể thay bằng 关上 (đóng lại) cho cửa, hoặc 熄灭 (tắt lửa, tắt đèn) trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 睡觉前请关掉电灯。Shuìjiào qián qǐng guāndiào diàndēng. thanh 4

    Trước khi ngủ hãy tắt đèn điện.

  • 他把电视关掉了。Tā bǎ diànshì guāndiào le. thanh 1

    Anh ta đã tắt TV.

  • 这家店已经关掉了。Zhè jiā diàn yǐjīng guāndiào le. thanh 4

    Cửa hàng này đã đóng cửa rồi.

  • 开会时请把手机关掉。Kāihuì shí qǐng bǎ shǒujī guāndiào. thanh 1

    Khi họp hãy tắt điện thoại.

Kết hợp thường gặp

  • 关掉电视guāndiào diànshì thanh 1

    tắt TV

  • 关掉灯guāndiào dēng thanh 1

    tắt đèn

  • 关掉音乐guāndiào yīnyuè thanh 1

    tắt nhạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.