Từ vựng tiếng Trung
guān*huái

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

6 nét

Bộ: (tâm (trái tim, cảm xúc))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quan tâm

Câu ví dụ

  • 这是关怀Zhè shì 关怀 thanh 4

    Đây là quan tâm

  • 我喜欢关怀Wǒ xǐhuān 关怀 thanh 3

    Tôi thích 关怀

  • 有关怀Yǒu 关怀 thanh 3

    Có 关怀

  • 没有关怀Méiyǒu 关怀 thanh 2

    Không có 关怀

Kết hợp thường gặp

  • 很关怀很 关怀 thanh 5

    很 关怀

  • 非常关怀非常 关怀 thanh 5

    非常 关怀

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.