Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn hóa giao tiếp, khi gặp người mới hoặc nhờ vả.
Câu ví dụ
- 请多关照
Xin hãy chiếu cố nhiều
- 谢谢你的关照
Cảm ơn sự quan tâm của bạn
- 他关照了我很多
Anh ấy đã quan tâm tôi nhiều
- 特别关照
Quan tâm đặc biệt
- 互相关照
Quan tâm lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 关照新人
chăm sóc người mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.