Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
guō

Nghĩa tiếng Việt

cái nồi

Âm Hán Việt

oa

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 锅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

锅 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 呙 (Qua, biểu âm: cho âm guō). Đây là giản thể của 鍋. Cấu trúc hình thanh — bộ kim chỉ vật dụng làm bằng kim loại, 呙 cho âm. Nghĩa: nồi (đặc biệt là nồi tròn bằng kim loại).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ dụng cụ nấu nướng hoặc làm lượng từ cho thức ăn đựng trong nồi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: nồi

  • /guō/nồi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": 锅 = 钅(kim loại) + 呙(âm oa) — oa (nồi) là chiếc nồi kim loại, 火锅 là lẩu oa nước sôi sùng sục.

Gương Hán-Việt

oa trong 鍋爐 (oa lô — lò hơi/nồi hơi), 火鍋 (hoả oa — lẩu).

Mở khoá kiến thức

Biết 锅 mở khoá: 火锅 (lẩu), 电饭锅 (nồi cơm điện), 炒锅 (chảo xào), 一锅粥 (thành ngữ: mớ hỗn độn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锅 là giản thể của 鍋. Chữ truyền thống 鍋 = 釒(kim loại, biểu nghĩa) + 咼 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện đại: nồi — dụng cụ nấu nướng bằng kim loại, thường tròn và sâu. Mở rộng: nồi lẩu (火锅), nồi cơm điện (电饭锅), và thành ngữ 一锅粥 (một nồi cháo = mớ hỗn độn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天,大家喜欢吃火锅。dōngtiān, dàjiā xǐhuān chī huǒguō. thanh 1

    Mùa đông, mọi người thích ăn lẩu.

  • 电饭锅可以自动保温。diànfànguō kěyǐ zìdòng bǎowēn. thanh 4

    Nồi cơm điện có thể tự động giữ ấm.

  • 这件事搞得一锅粥,很难处理。zhè jiàn shì gǎo de yī guō zhōu, hěn nán chǔlǐ. thanh 4

    Chuyện này rối như canh hẹ, rất khó xử lý.

  • thanh 1ma thanh 5zài thanh 4chú thanh 2fáng thanh 2 thanh 3yòng thanh 4tiě thanh 3guō thanh 1chǎo thanh 3cài. thanh 4

    Mẹ đang xào thức ăn bằng chảo sắt trong bếp.

  • guō thanh 1 thanh 3de thanh 5tāng thanh 1 thanh 3jīng thanh 1shāo thanh 1kāi thanh 1le. thanh 5

    Canh trong nồi đã sôi rồi.

  • zhè thanh 4kǒu thanh 3guō thanh 1tài thanh 4xiǎo thanh 3le thanh 5 thanh 2gòu thanh 4zhǔ thanh 3miàn. thanh 4

    Chiếc nồi này nhỏ quá, không đủ để nấu mì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guó, 国 nghĩa là quốc gia, dễ nhầm âm

  • cùng âm guò, 过 nghĩa là vượt qua/quá

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.