Nghĩa tiếng Việt
tươi tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茂 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 戊 (Mậu, biểu âm); chữ hình thanh chính (psc). Wiktionary cũng ghi thêm một ứng dụng hội ý (ic) trong hoá học hữu cơ: 艹 chỉ hợp chất thơm + 戊 chỉ vòng 5 carbon = cyclopentadiene. Nghĩa gốc là cây cỏ tươi tốt, sum suê.
Hán-Việt: mậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mậu": cỏ cây (艹) của năm Mậu (戊) — năm Mậu tượng trưng đất đai màu mỡ, cỏ cây mậu thịnh (茂) sum suê.
Gương Hán-Việt
mậu trong 'mậu thịnh', 'phong mậu', 'tươi mậu'
Mở khoá kiến thức
Biết 茂 (mậu) mở khoá: 茂盛 (sum suê), 茂密 (rậm rạp), 茂林 (rừng cây tươi tốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茂 là chữ hình thanh (psc): 艸/艹 (cỏ, thực vật) là thành phần biểu nghĩa, 戊 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là cây cỏ sum suê, tươi tốt; sau mở rộng sang tài năng xuất sắc. Wiktionary còn ghi thêm cách phân tích hội ý (ic) trong hoá học: 艹 (vòng thơm) + 戊 (5 carbon) = cyclopentadiene, nhưng đây là ứng dụng hậu kỳ không phải nguồn gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.