Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ; hàng hoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
货 = 化 (Hoá, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/vỏ sò); là dạng giản thể của 貨, chữ hình thanh. Đồ vật được dùng để trao đổi với tiền — 'hàng hoá'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huò/hàng hóa
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoá": 化 (biến đổi) + 贝 (tiền) — đồ chuyển 'hoá' thành tiền, ấy là 'hàng hoá'; nhớ 货币 (tiền tệ), 百货 (bách hoá), 售货员 (nhân viên bán hàng).
Gương Hán-Việt
'hoá' trong 'hàng hoá', 'tiền hoá tệ', 'bách hoá', 'tạp hoá'
Mở khoá kiến thức
Biết 货 là mở 货币, 百货, 货物, 货车, 售货员, 通货膨胀 — nhóm danh từ kinh tế HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 货 là dạng giản thể của 貨, trong đó 貝 rút thành 贝. 貨 phồn thể là chữ hình thanh: 化 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: tiền). 化 cũng đóng góp nghĩa 'chuyển hoá' — hàng được chuyển hoá thành tiền. Nghĩa: hàng hoá, tiền tệ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家百货商店很大。
Cửa hàng bách hoá này rất lớn.
- 售货员很热情。
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
- 货物已经送到了。
Hàng hoá đã được giao đến.
- 我们要研究货币政策。
Chúng tôi cần nghiên cứu chính sách tiền tệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.