Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa货币 là thuật ngữ kinh tế trang trọng. Phân biệt với 钱 (tiền — nói chung, khẩu ngữ), 金钱 (kim tiền — tiền bạc, văn vẻ hơn), 外币 (ngoại tệ — tiền nước ngoài). 货币政策 (monetary policy) là cụm quan trọng trong kinh tế vĩ mô.
Câu ví dụ
- 人民币是中国的法定货币。
Nhân dân tệ là đồng tiền pháp định của Trung Quốc.
- 数字货币正在改变金融体系。
Tiền kỹ thuật số đang thay đổi hệ thống tài chính.
- 货币贬值会影响国家经济。
Đồng tiền mất giá sẽ ảnh hưởng đến kinh tế quốc gia.
- 他研究货币政策对通货膨胀的影响。
Ông nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến lạm phát.
Kết hợp thường gặp
- 货币政策
chính sách tiền tệ
- 数字货币
tiền kỹ thuật số
- 货币贬值
đồng tiền mất giá, phá giá
- 外国货币
ngoại tệ, tiền nước ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.