Nghĩa tiếng Việt
vẽ; bức tranh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
画 (giản thể của 畵, hoặc 畫) có vẻ là lược bỏ phần 𦘒 (cây bút trong tay) ở chữ phồn thể 畵. Phần dưới 田 chỉ ruộng đất chia ô, có thể là ảnh tượng việc vẽ đường ranh giới trên đồng ruộng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huà/bức tranh, vẽ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạ" = vẽ; bức tranh. Nhớ: 画 vốn vẽ bút lông vạch đường ranh trên ruộng 田 — chia ô vuông, đó là 'hoạ' tranh.
Gương Hán-Việt
'Hoạ' trong hoạ sĩ, bức hoạ, hội hoạ, hoạt hoạ (hoạt hình), thư hoạ (thư pháp), đồ hoạ.
Mở khoá kiến thức
Biết 画 mở khoá 画家 (hoạ gia - hoạ sĩ), 漫画 (mạn hoạ - truyện tranh), 图画 (đồ hoạ - bức tranh), 动画 (động hoạ - hoạt hình), 绘画 (hội hoạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 画 là giản thể của 畵 (vốn là biến thể của 畫), được hình thành bằng cách lược bỏ phần 𦘒 (cây bút trong bàn tay) ở chữ phồn thể. Chữ gốc 畫 ảnh tượng 'cây bút trong tay vẽ các đường phân chia ô ruộng 田'. Nghĩa gốc là 'vẽ đường, vạch ranh giới'; mở rộng thành 'vẽ tranh, bức tranh'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个画家。
Anh ấy là một hoạ sĩ.
- 我喜欢看漫画。
Tôi thích đọc truyện tranh.
- 孩子在画画。
Đứa trẻ đang vẽ tranh.
- 这幅图画很漂亮。
Bức tranh này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.