Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年画 là tranh nghệ thuật dân gian Trung Hoa dán dịp Tết. Hán-Việt: 'niên họa'.
Câu ví dụ
- 我家贴了很多年画
Nhà tôi dán rất nhiều tranh Tết
- 年画有吉祥的图案
Tranh Tết có họa tiết吉祥
- 买几张年画过年
Mua vài tấm tranh Tết đón năm mới
- 传统的中国年画
Tranh Tết Trung Hoa truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 贴年画
dán tranh Tết
- 买年画
mua tranh Tết
- 传统年画
tranh Tết truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.