Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa画册 rộng hơn 相册 (album ảnh chụp); 画册 bao gồm cả tranh vẽ, minh hoạ và ảnh nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 这本儿童画册非常精美。
Quyển sách tranh thiếu nhi này rất đẹp.
- 他买了一本故宫的画册作为纪念品。
Anh ấy mua một tập album tranh Tử Cấm Thành làm kỷ niệm.
- 这家设计公司制作了精美的产品画册。
Công ty thiết kế này đã làm một catalogue sản phẩm rất đẹp.
- 博物馆出版了一本新的画册。
Bảo tàng đã xuất bản một tập album tranh mới.
Kết hợp thường gặp
- 儿童画册
sách tranh thiếu nhi
- 产品画册
catalogue sản phẩm
- 艺术画册
album nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.