Từ vựng tiếng Trung
guó*huà国
画
Nghĩa tiếng Việt
tranh truyền thống Trung Quốc
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (vùng đất, biên giới)
8 nét
画
Bộ: 田 (ruộng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Kết hợp giữa '囗' (vùng đất, biên giới) và '玉' (ngọc), biểu thị một vùng đất quý giá, có thể coi là quốc gia.
- 画: Gồm '田' (ruộng) và '一' (một nét), mang ý nghĩa vẽ hoặc hình ảnh vẽ ra từ những nét đơn giản.
→ 国画 có nghĩa là tranh vẽ truyền thống của quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc.
Từ ghép thông dụng
国家
quốc gia
国王
quốc vương
画家
họa sĩ