Từ vựng tiếng Trung
guó*huà

Nghĩa tiếng Việt

Quốc-họa — tranh thủy mặc truyền thống Trung Quốc; hội họa Trung Hoa dùng bút lông, mực, màu trên giấy xuyến hoặc lụa.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất, biên giới)

8 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

国画 đối lập với 西画/油画 (tranh sơn dầu phương Tây); kỹ thuật cơ bản gồm thủy mặc (水墨), công bút (工笔), xả ý (写意).

Câu ví dụ

  • 他擅长画国画Tā shàncháng huà guóhuà thanh 1

    Ông ấy giỏi vẽ tranh thủy mặc truyền thống

  • 国画展览吸引了很多参观者Guóhuà zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō cānguānzhě thanh 2

    Triển lãm tranh truyền thống Trung Hoa thu hút nhiều người xem

  • 她从小就学习国画Tā cóng xiǎo jiù xuéxí guóhuà thanh 1

    Từ nhỏ cô ấy đã học tranh thủy mặc

  • 国画注重意境而非写实Guóhuà zhùzhòng yìjìng ér fēi xiěshí thanh 2

    Tranh truyền thống Trung Hoa chú trọng ý cảnh chứ không phải tả thực

Kết hợp thường gặp

  • 国画大师guóhuà dàshī thanh 2

    bậc thầy tranh truyền thống Trung Hoa

  • 国画展览guóhuà zhǎnlǎn thanh 2

    triển lãm tranh truyền thống

  • 学习国画xuéxí guóhuà thanh 2

    học vẽ tranh thủy mặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.